Từ đồng nghĩa với "mất giống"
| tuyệt chủng | không tìm được | biến mất | không còn |
| mất tích | không tồn tại | không thấy | không có |
| mất dạng | mất mát | mất đi | không phục hồi |
| không tái sinh | không sinh sản | không phát triển | không phát sinh |
| không sinh tồn | không duy trì | không bảo tồn | không hồi phục |