Từ đồng nghĩa với "mất mặn mất nhạt"
| thô bạo | vô tình | không tình nghĩa | khô khan |
| lạnh lùng | cạn tình | không cảm xúc | tàn nhẫn |
| vô cảm | không thân thiết | xa lạ | không gần gũi |
| hờ hững | dửng dưng | không quan tâm | mất tình cảm |
| mất kết nối | mất lòng | mất đi sự ấm áp | mất đi sự thân mật |