Từ đồng nghĩa với "mất tăm"
| biến mất | tan biến | không còn tồn tại | bị xóa sổ |
| đã rời đi | đã kết thúc | tuyệt chủng | bị xóa bỏ |
| biệt tăm | mất dạng | mất tích | không thấy |
| không còn | mất dấu | mất hút | mất dạng |
| không còn tăm hơi | không còn dấu vết | mất phương hướng | mất tích tích cực |