Từ đồng nghĩa với "mấttrắng"
| mất trắng | mất hết | thua lỗ | thất bại |
| mất mát | mất đi | không còn gì | trắng tay |
| trắng bệch | không thu hồi | mất khả năng | mất trí |
| điên | không có gì | trống rỗng | vô vọng |
| không còn | mất phương hướng | mất kiểm soát | mất niềm tin |
| mất trắng | mất hết | thua lỗ | thất bại |
| mất mát | mất đi | không còn gì | trắng tay |
| trắng bệch | không thu hồi | mất khả năng | mất trí |
| điên | không có gì | trống rỗng | vô vọng |
| không còn | mất phương hướng | mất kiểm soát | mất niềm tin |