Từ đồng nghĩa với "mấy đời"
| vô cùng | vĩnh cửu | bao nhiêu kiếp sống | mãi mãi |
| trường tồn | bất diệt | vô tận | không cùng |
| mấy kiếp | mấy thế hệ | mấy đời người | mấy thế kỷ |
| mấy thiên niên kỷ | mấy trăm năm | mấy ngàn năm | mấy triệu năm |
| mấy chục năm | mấy lần sống | mấy lần tái sinh | mấy lần chuyển kiếp |