Từ đồng nghĩa với "mấy ai"
| mấy ai | ai | kẻ nào | người nào |
| ai nào | người mà | người như thế nào | ai đó |
| người khác | một ai | ai kia | người nào đó |
| mấy người | mấy kẻ | mấy người nào | mấy ai đó |
| mấy ai kia | mấy ai mà | mấy ai như thế | mấy ai như vậy |
| mấy ai ở đây |
| mấy ai | ai | kẻ nào | người nào |
| ai nào | người mà | người như thế nào | ai đó |
| người khác | một ai | ai kia | người nào đó |
| mấy người | mấy kẻ | mấy người nào | mấy ai đó |
| mấy ai kia | mấy ai mà | mấy ai như thế | mấy ai như vậy |
| mấy ai ở đây |