Từ đồng nghĩa với "mấy chốc"
| chẳng mấy chốc nữa | chẳng bao lâu | sớm thôi | nay mai |
| sớm | ngay | nhanh | không bao lâu |
| không lâu nữa | tí nửa | ngay sau | ngay khi |
| ngay lập tức | một lúc nào đó | một ngày gần đây | sắp xảy ra |
| chẳng bao lâu nữa | mấy ngày tới | mấy hôm nữa | mấy giờ nữa |