Từ đồng nghĩa với "mấy khí"
| chẳng mấy | ít khi | hiếm khi | thỉnh thoảng |
| đôi khi | một vài lần | mấy lần | mấy hôm |
| mấy ngày | mấy tháng | mấy năm | mấy bận |
| mấy chốc | mấy bữa | mấy phút | mấy giờ |
| mấy thứ | mấy cái | mấy người | mấy món |
| chẳng mấy | ít khi | hiếm khi | thỉnh thoảng |
| đôi khi | một vài lần | mấy lần | mấy hôm |
| mấy ngày | mấy tháng | mấy năm | mấy bận |
| mấy chốc | mấy bữa | mấy phút | mấy giờ |
| mấy thứ | mấy cái | mấy người | mấy món |