Từ đồng nghĩa với "mấy nả"
| mấy lần | mấy cái | mấy thứ | mấy người |
| mấy đứa | mấy em | mấy anh | mấy chị |
| mấy bạn | mấy con | mấy bữa | mấy hôm |
| mấy ngày | mấy tháng | mấy năm | mấy chục |
| mấy trăm | mấy ngàn | mấy triệu | mấy tỉ |
| mấy lần | mấy cái | mấy thứ | mấy người |
| mấy đứa | mấy em | mấy anh | mấy chị |
| mấy bạn | mấy con | mấy bữa | mấy hôm |
| mấy ngày | mấy tháng | mấy năm | mấy chục |
| mấy trăm | mấy ngàn | mấy triệu | mấy tỉ |