Từ đồng nghĩa với "mấy thuở"
| mấy lần | mấy thời | mấy khoảnh khắc | mấy dịp |
| mấy lần trước | mấy lần sau | mấy thời điểm | mấy năm |
| mấy tháng | mấy ngày | mấy giờ | mấy phút |
| mấy giây | mấy chục | mấy trăm | mấy ngàn |
| mấy triệu | mấy thế hệ | mấy lần gặp | mấy lần trải nghiệm |
| mấy lần | mấy thời | mấy khoảnh khắc | mấy dịp |
| mấy lần trước | mấy lần sau | mấy thời điểm | mấy năm |
| mấy tháng | mấy ngày | mấy giờ | mấy phút |
| mấy giây | mấy chục | mấy trăm | mấy ngàn |
| mấy triệu | mấy thế hệ | mấy lần gặp | mấy lần trải nghiệm |