Từ đồng nghĩa với "mầm lòng"
| mềm lòng | nhu nhược | yếu đuối | mềm yếu |
| nản chí | thua cuộc | bất lực | suy sụp |
| khó khăn | chùn bước | suy yếu | mất tinh thần |
| khóc lóc | đau lòng | tổn thương | mất mát |
| chán nản | buồn bã | thất vọng | khó chịu |
| mềm lòng | nhu nhược | yếu đuối | mềm yếu |
| nản chí | thua cuộc | bất lực | suy sụp |
| khó khăn | chùn bước | suy yếu | mất tinh thần |
| khóc lóc | đau lòng | tổn thương | mất mát |
| chán nản | buồn bã | thất vọng | khó chịu |