Từ đồng nghĩa với "mầu"
| mầu | phép mầu | chước mầu | đạo mầu |
| tài tình | huyền bí | kỳ diệu | thần kỳ |
| kỳ ảo | huyền ảo | tuyệt diệu | phi thường |
| siêu phàm | thần thánh | mầu nhiệm | mầu sắc |
| sắc | sắc độ | tạo màu | màu da |
| mầu | phép mầu | chước mầu | đạo mầu |
| tài tình | huyền bí | kỳ diệu | thần kỳ |
| kỳ ảo | huyền ảo | tuyệt diệu | phi thường |
| siêu phàm | thần thánh | mầu nhiệm | mầu sắc |
| sắc | sắc độ | tạo màu | màu da |