Từ đồng nghĩa với "mẩm dạ"
| làm mẹ | chức năng làm mẹ | sinh nở | mẹ |
| sinh con | bổn phận làm mẹ | mẩm dạ | mang thai |
| thai sản | chăm sóc trẻ em | chế độ làm cha mẹ | nuôi dạy con |
| trách nhiệm làm mẹ | tình mẫu tử | nuôi nấng | đẻ |
| mang bầu | chăm sóc trẻ sơ sinh | hỗ trợ gia đình | tình yêu thương trẻ em |