Từ đồng nghĩa với "mẩn"
| ẩu | cẩu thả | vội vàng | hấp tấp |
| bừa bãi | bừa phứa | vội vã | khinh suất |
| thiếu thận trọng | thiếu suy nghĩ | ngông | trơ tráo |
| liều | liều lĩnh | nóng nảy | thiếu cân nhắc |
| phi lý trí | chưa trưởng thành | tếu | điên rồ |
| ẩu | cẩu thả | vội vàng | hấp tấp |
| bừa bãi | bừa phứa | vội vã | khinh suất |
| thiếu thận trọng | thiếu suy nghĩ | ngông | trơ tráo |
| liều | liều lĩnh | nóng nảy | thiếu cân nhắc |
| phi lý trí | chưa trưởng thành | tếu | điên rồ |