Từ đồng nghĩa với "mẩy mò"
| mày mô | mày | mày mỏ | mày mắn |
| mày mập | mày mỏng | mày mờ | mày mẻ |
| mày mộng | mày mù | mày mát | mày mẻo |
| mày mồ | mày mát mẻ | mày mát mẻo | mày mát mẻo |
| mày mát mẻo | mày mát mẻo | mày mát mẻo | mày mát mẻo |
| mày mô | mày | mày mỏ | mày mắn |
| mày mập | mày mỏng | mày mờ | mày mẻ |
| mày mộng | mày mù | mày mát | mày mẻo |
| mày mồ | mày mát mẻ | mày mát mẻo | mày mát mẻo |
| mày mát mẻo | mày mát mẻo | mày mát mẻo | mày mát mẻo |