Từ đồng nghĩa với "mẫu mỡ"
| màu mỡ | màu sắc | sắc màu | tươi tắn |
| sáng sủa | rực rỡ | sặc sỡ | đậm đà |
| sinh động | tươi mới | hào nhoáng | lấp lánh |
| bóng bẩy | mịn màng | trong trẻo | tươi tắn |
| đầy sức sống | nổi bật | thắm tươi | sang trọng |
| màu mỡ | màu sắc | sắc màu | tươi tắn |
| sáng sủa | rực rỡ | sặc sỡ | đậm đà |
| sinh động | tươi mới | hào nhoáng | lấp lánh |
| bóng bẩy | mịn màng | trong trẻo | tươi tắn |
| đầy sức sống | nổi bật | thắm tươi | sang trọng |