Từ đồng nghĩa với "mẫu mực"
| gương mẫu | tiêu biểu | đáng ngưỡng mộ | đáng kính trọng |
| để làm mẫu | để làm gương | để làm thí dụ | mẫu mực |
| chuẩn mực | hình mẫu | mô hình | điển hình |
| tấm gương | điển hình hóa | thí dụ | mẫu chuẩn |
| mẫu lý tưởng | mẫu tốt | mẫu hoàn hảo | mẫu điển hình |
| mẫu tiêu biểu |