Từ đồng nghĩa với "mẫu ta"
| mẫu | đơn vị | diện tích | ruộng đất |
| hecta | mẫu tây | đo đạc | đo lường |
| đất canh tác | đất nông nghiệp | mẫu ruộng | mẫu đất |
| đơn vị đo | đơn vị diện tích | mẫu vườn | mẫu rừng |
| mẫu đất nông nghiệp | mẫu đất trồng | mẫu đất canh tác | mẫu địa lý |
| mẫu | đơn vị | diện tích | ruộng đất |
| hecta | mẫu tây | đo đạc | đo lường |
| đất canh tác | đất nông nghiệp | mẫu ruộng | mẫu đất |
| đơn vị đo | đơn vị diện tích | mẫu vườn | mẫu rừng |
| mẫu đất nông nghiệp | mẫu đất trồng | mẫu đất canh tác | mẫu địa lý |