Từ đồng nghĩa với "mẫu thân"
| mẹ | mẹ ruột | mẹ đẻ | mẹ sinh |
| mẹ thân | mẹ hiền | mẹ yêu | mẹ kính |
| mẹ tôn | mẹ quý | mẹ chồng | mẹ nuôi |
| mẹ kế | mẹ bầu | mẹ ẵm | mẹ bồng |
| mẹ dạy | mẹ chăm | mẹ thương | mẹ ơi |
| mẹ | mẹ ruột | mẹ đẻ | mẹ sinh |
| mẹ thân | mẹ hiền | mẹ yêu | mẹ kính |
| mẹ tôn | mẹ quý | mẹ chồng | mẹ nuôi |
| mẹ kế | mẹ bầu | mẹ ẵm | mẹ bồng |
| mẹ dạy | mẹ chăm | mẹ thương | mẹ ơi |