Từ đồng nghĩa với "mật dụ"
| mật đàm | mật mã | mã bí mật | lời dụ |
| lời chỉ thị | mật lệnh | mật chỉ | mật thư |
| mật tín | mật ước | mật ước định | mật giao |
| mật ngữ | mật khẩu | mật báo | mật tin |
| mật điệp | mật thông | mật văn | mật điển |
| mật đàm | mật mã | mã bí mật | lời dụ |
| lời chỉ thị | mật lệnh | mật chỉ | mật thư |
| mật tín | mật ước | mật ước định | mật giao |
| mật ngữ | mật khẩu | mật báo | mật tin |
| mật điệp | mật thông | mật văn | mật điển |