Từ đồng nghĩa với "mắc"
| đắt | mắc tiền | cao giá | tốn kém |
| mắc mỏ | mắc tiền bạc | mắc phí | mắc công |
| mắc nợ | mắc bẫy | mắc kẹt | mắc vào |
| mắc bệnh | mắc lỗi | mắc sai | mắc khổ |
| mắc tội | mắc nạn | mắc rắc rối | mắc sự cố |
| đắt | mắc tiền | cao giá | tốn kém |
| mắc mỏ | mắc tiền bạc | mắc phí | mắc công |
| mắc nợ | mắc bẫy | mắc kẹt | mắc vào |
| mắc bệnh | mắc lỗi | mắc sai | mắc khổ |
| mắc tội | mắc nạn | mắc rắc rối | mắc sự cố |