Từ đồng nghĩa với "mắm dẻo"
| linh hoạt | mềm mại | nhịp nhàng | dễ uốn |
| dễ thay đổi | thích ứng | uyển chuyển | khéo léo |
| tinh tế | thao tác nhẹ nhàng | điều chỉnh | mềm dẻo |
| thái độ linh hoạt | vận dụng khéo léo | thích nghi | mềm mỏng |
| dễ dàng | tinh vi | khéo tay | thao tác uyển chuyển |