Từ đồng nghĩa với "mắm xôi"
| mắm xôi | quả mắm | mắm | mắm đen |
| mắm đỏ | mắm tươi | mắm chua | mắm ngọt |
| mắm nêm | mắm tôm | mắm cá | mắm ruốc |
| mắm tỏi | mắm ớt | mắm dưa | mắm gừng |
| mắm hành | mắm tôm chua | mắm bồ hóng | mắm bồ kết |
| mắm xôi | quả mắm | mắm | mắm đen |
| mắm đỏ | mắm tươi | mắm chua | mắm ngọt |
| mắm nêm | mắm tôm | mắm cá | mắm ruốc |
| mắm tỏi | mắm ớt | mắm dưa | mắm gừng |
| mắm hành | mắm tôm chua | mắm bồ hóng | mắm bồ kết |