Từ đồng nghĩa với "mắn"
| may mắn | gặp may | may | tốt số |
| gặp vận may | thuận lợi | thành công | có lợi |
| tốt lành | thịnh vượng | hạnh phúc | đem lại may mắn |
| mọi hệ thống đều thuận lợi | may mà đúng | may mà được | mang điềm lành |
| được mùa | được lợi | vận đỏ | vận tốt |
| may mắn | gặp may | may | tốt số |
| gặp vận may | thuận lợi | thành công | có lợi |
| tốt lành | thịnh vượng | hạnh phúc | đem lại may mắn |
| mọi hệ thống đều thuận lợi | may mà đúng | may mà được | mang điềm lành |
| được mùa | được lợi | vận đỏ | vận tốt |