Từ đồng nghĩa với "mặc thây"
| mặc | mặc kệ | mặc quần áo | mặc quần áo lên |
| không quan tâm | không để ý | thờ ơ | bỏ qua |
| coi thường | xem thường | khinh thường | không chú ý |
| không màng | không bận tâm | làm ngơ | làm lơ |
| không để tâm | không thèm | không quan tâm đến | không để ý đến |