Từ đồng nghĩa với "mặt cân"
| mặt số | mặt hiển thị | mặt đo | mặt thước |
| mặt bảng | mặt chỉ | mặt cân bằng | mặt định lượng |
| mặt cân đối | mặt đo lường | mặt đồng hồ | mặt biểu thị |
| mặt số liệu | mặt thông số | mặt chỉ số | mặt cân điện tử |
| mặt cân cơ | mặt cân kỹ thuật | mặt cân số | mặt cân thủ công |