Từ đồng nghĩa với "mặt phố"
| mặt tiền | cửa chính | mặt đường | mặt phố chính |
| mặt nhà | cửa hàng | cửa ra vào | mặt trước |
| mặt đường phố | mặt chính | mặt bìa | mặt lề đường |
| mặt ngõ | mặt hẻm | mặt chợ | mặt khu phố |
| mặt công viên | mặt tòa nhà | mặt sàn | mặt bậc |
| mặt tiền | cửa chính | mặt đường | mặt phố chính |
| mặt nhà | cửa hàng | cửa ra vào | mặt trước |
| mặt đường phố | mặt chính | mặt bìa | mặt lề đường |
| mặt ngõ | mặt hẻm | mặt chợ | mặt khu phố |
| mặt công viên | mặt tòa nhà | mặt sàn | mặt bậc |