Từ đồng nghĩa với "mặt rồng"
| mặt vua | vương mặt | mặt ngọc | mặt trời |
| mặt phúc | mặt thần | mặt tôn | mặt quý |
| mặt thánh | mặt cao | mặt uy | mặt linh |
| mặt hoàng | mặt đế | mặt minh | mặt sáng |
| mặt đẹp | mặt rạng | mặt lộng | mặt vinh |
| mặt vua | vương mặt | mặt ngọc | mặt trời |
| mặt phúc | mặt thần | mặt tôn | mặt quý |
| mặt thánh | mặt cao | mặt uy | mặt linh |
| mặt hoàng | mặt đế | mặt minh | mặt sáng |
| mặt đẹp | mặt rạng | mặt lộng | mặt vinh |