Từ đồng nghĩa với "mặt thịt"
| da thịt | thịt | bề mặt | mặt ngoài |
| bề ngoài | vỏ | bề mặt cơ thể | mặt da |
| mặt ngoài cơ thể | mặt sống | mặt mũi | mặt phẳng |
| mặt phẳng cơ thể | mặt thịt sống | mặt thịt tươi | mặt thịt chín |
| mặt thịt xẻ | mặt thịt nguyên | mặt thịt cắt | mặt thịt tươi sống |