Từ đồng nghĩa với "mặt trắng"
| da trắng | mặt sáng | người da trắng | mặt sáng bóng |
| mặt phẳng | mặt mộc | mặt không tì vết | mặt sạch |
| mặt tươi sáng | mặt rạng rỡ | mặt hồng hào | mặt thanh tú |
| mặt đẹp | mặt ngọc | mặt bạch | mặt trong trẻo |
| mặt tinh khiết | mặt lấp lánh | mặt dịu dàng | mặt khả ái |