Từ đồng nghĩa với "mẹđỡ đầu"
| mẹ đỡ đầu | mẹ nuôi | mẹ ghẻ | mẹ kế |
| bà mẹ | người bảo trợ | người đỡ đầu | người chăm sóc |
| người giám hộ | người phụ trách | người bảo vệ | người hướng dẫn |
| người chăm sóc trẻ | người mẹ thay thế | mẹ nuôi dưỡng | mẹ đỡ |
| mẹ ruột | mẹ đẻ | mẹ chồng | mẹ con |