Từ đồng nghĩa với "mẹ mốc"
| mốc | thối | cũ | già |
| nấm | hỏng | hư | bẩn |
| ô uế | dơ | lỗi thời | lạc hậu |
| không còn sử dụng | mất giá trị | kém chất lượng | xỉn màu |
| nhạt nhòa | tàn phai | xuống cấp | bị bỏ quên |
| mốc | thối | cũ | già |
| nấm | hỏng | hư | bẩn |
| ô uế | dơ | lỗi thời | lạc hậu |
| không còn sử dụng | mất giá trị | kém chất lượng | xỉn màu |
| nhạt nhòa | tàn phai | xuống cấp | bị bỏ quên |