Từ đồng nghĩa với "mẹ min"
| mẹ min | kẻ bắt cóc | người phụ nữ xấu | kẻ dụ dỗ |
| mẹ xấu | mẹ ác | người lừa đảo | kẻ lừa gạt |
| mẹ độc ác | người buôn bán trẻ em | kẻ buôn người | mẹ tàn nhẫn |
| người xấu | kẻ gian ác | mẹ nhẫn tâm | người phụ nữ tội lỗi |
| kẻ xấu | mẹ bất nhân | người phụ nữ nguy hiểm | kẻ thù |