Từ đồng nghĩa với "mẹmùn"
| mẹmùn | kẻ bắt cóc | người dụ dỗ | kẻ lừa đảo |
| kẻ xấu | người xấu | kẻ gian | kẻ trộm |
| người lừa gạt | kẻ lừa | kẻ buôn người | người buôn bán trẻ em |
| kẻ lừa tình | kẻ lừa đảo trẻ em | người xấu xa | kẻ xấu bụng |
| kẻ ác | kẻ thù | kẻ phản bội | kẻ thù địch |
| mẹmùn | kẻ bắt cóc | người dụ dỗ | kẻ lừa đảo |
| kẻ xấu | người xấu | kẻ gian | kẻ trộm |
| người lừa gạt | kẻ lừa | kẻ buôn người | người buôn bán trẻ em |
| kẻ lừa tình | kẻ lừa đảo trẻ em | người xấu xa | kẻ xấu bụng |
| kẻ ác | kẻ thù | kẻ phản bội | kẻ thù địch |