Từ đồng nghĩa với "mẹo"
| mẹo vặt | mẹo nhỏ | gợi ý | lời khuyên |
| thủ thuật | chiêu thức | mưu mẹo | bí quyết |
| cách làm | kinh nghiệm | thông tin | kiến thức |
| cách thức | thủ đoạn | chiêu trò | mánh khóe |
| cách giải quyết | cách ứng phó | cách xử lý | mẹo hay |
| mẹo vặt | mẹo nhỏ | gợi ý | lời khuyên |
| thủ thuật | chiêu thức | mưu mẹo | bí quyết |
| cách làm | kinh nghiệm | thông tin | kiến thức |
| cách thức | thủ đoạn | chiêu trò | mánh khóe |
| cách giải quyết | cách ứng phó | cách xử lý | mẹo hay |