Từ đồng nghĩa với "mẹo luật"
| quy tắc | nguyên tắc | luật lệ | cách thức |
| hướng dẫn | điều lệ | chỉ dẫn | công thức |
| mẫu mực | tiêu chuẩn | phương pháp | cách làm |
| định hướng | cách thức thực hiện | quy định | điều khoản |
| cách diễn đạt | ngữ pháp | cách viết | cách sử dụng |
| quy tắc | nguyên tắc | luật lệ | cách thức |
| hướng dẫn | điều lệ | chỉ dẫn | công thức |
| mẫu mực | tiêu chuẩn | phương pháp | cách làm |
| định hướng | cách thức thực hiện | quy định | điều khoản |
| cách diễn đạt | ngữ pháp | cách viết | cách sử dụng |