Từ đồng nghĩa với "mẹo mực"
| đầu mực | sắc tố | mực | mực nước |
| mực in | mực vẽ | mực viết | mực phun |
| mực xăm | mực tẩy | mực màu | mực đen |
| mực đỏ | mực xanh | mực tím | mực vàng |
| mực lông | mực bút | mực sơn | mực dạ quang |
| đầu mực | sắc tố | mực | mực nước |
| mực in | mực vẽ | mực viết | mực phun |
| mực xăm | mực tẩy | mực màu | mực đen |
| mực đỏ | mực xanh | mực tím | mực vàng |
| mực lông | mực bút | mực sơn | mực dạ quang |