Từ đồng nghĩa với "mẻ"
| mẻ | mẻ chua | mẻ cơm | mẻ lên men |
| mẻ gia vị | mẻ thức ăn | mẻ nấu | mẻ chua như |
| mẻ lô | mẻ khoá | mẻ một toán | mẻ lứa |
| mẻ nhóm | mẻ mảng | mẻ đợt | mẻ cụm |
| mẻ bó | mẻ tập hợp | mẻ một mẻ | mẻ lô hàng |
| mẻ | mẻ chua | mẻ cơm | mẻ lên men |
| mẻ gia vị | mẻ thức ăn | mẻ nấu | mẻ chua như |
| mẻ lô | mẻ khoá | mẻ một toán | mẻ lứa |
| mẻ nhóm | mẻ mảng | mẻ đợt | mẻ cụm |
| mẻ bó | mẻ tập hợp | mẻ một mẻ | mẻ lô hàng |