Từ đồng nghĩa với "mẻ ï"
| vỡ | bể | mẻ | rạn |
| nứt | sứt | hỏng | gãy |
| trầy | xước | mẻ mép | mẻ cạnh |
| mẻ mảnh | mẻ vỡ | mẻ chén | mẻ bát |
| mẻ đồ | mẻ vật | mẻ gốm | mẻ thủy tinh |
| vỡ | bể | mẻ | rạn |
| nứt | sứt | hỏng | gãy |
| trầy | xước | mẻ mép | mẻ cạnh |
| mẻ mảnh | mẻ vỡ | mẻ chén | mẻ bát |
| mẻ đồ | mẻ vật | mẻ gốm | mẻ thủy tinh |