Từ đồng nghĩa với "mề gà"
| túi tiền | túi nhỏ | ví | bao tiền |
| hộp tiền | túi đựng tiền | mề | túi |
| khoang tiền | túi gà | túi đựng | túi xách |
| ví tiền | bao đựng tiền | túi gà con | túi gà mái |
| túi gà trống | túi gà nhỏ | túi gà lớn | túi gà bự |
| túi tiền | túi nhỏ | ví | bao tiền |
| hộp tiền | túi đựng tiền | mề | túi |
| khoang tiền | túi gà | túi đựng | túi xách |
| ví tiền | bao đựng tiền | túi gà con | túi gà mái |
| túi gà trống | túi gà nhỏ | túi gà lớn | túi gà bự |