Từ đồng nghĩa với "mềm lũn"
| mềm nhũn | mềm mại | mềm dẻo | mềm yếu |
| mềm xốp | mềm mịn | mềm êm | mềm mại |
| mềm nhũn nhặn | mềm như bông | mềm như lông | mềm như nước |
| mềm như đậu | mềm như mây | mềm như lụa | mềm như nhung |
| mềm như bùn | mềm như cát | mềm như mỡ | mềm như sương |
| mềm nhũn | mềm mại | mềm dẻo | mềm yếu |
| mềm xốp | mềm mịn | mềm êm | mềm mại |
| mềm nhũn nhặn | mềm như bông | mềm như lông | mềm như nước |
| mềm như đậu | mềm như mây | mềm như lụa | mềm như nhung |
| mềm như bùn | mềm như cát | mềm như mỡ | mềm như sương |