Từ đồng nghĩa với "mễ"
| mẹ | người mẹ | mễ phản | bệ |
| giường | kê | đệm | tấm kê |
| tấm đỡ | bàn kê | gối | tấm lót |
| khung | bệ đỡ | tấm gỗ | đồ kê |
| đồ đỡ | bệ ngồi | bệ nằm | tấm ván |
| mẹ | người mẹ | mễ phản | bệ |
| giường | kê | đệm | tấm kê |
| tấm đỡ | bàn kê | gối | tấm lót |
| khung | bệ đỡ | tấm gỗ | đồ kê |
| đồ đỡ | bệ ngồi | bệ nằm | tấm ván |