Từ đồng nghĩa với "mệnh căn"
| số mệnh | vận mệnh | số phận | vận số |
| mệnh | định mệnh | số kiếp | kiếp số |
| căn số | mệnh số | số mạng | mạng sống |
| định số | kiếp mệnh | mệnh vận | số trời |
| số phận định sẵn | mệnh trời | vận kiếp | mệnh căn |
| số mệnh | vận mệnh | số phận | vận số |
| mệnh | định mệnh | số kiếp | kiếp số |
| căn số | mệnh số | số mạng | mạng sống |
| định số | kiếp mệnh | mệnh vận | số trời |
| số phận định sẵn | mệnh trời | vận kiếp | mệnh căn |