Từ đồng nghĩa với "mệnh chung"
| số phận | chung số phận | định mệnh | mệnh trời |
| số mệnh | nghiệp chướng | định số | mệnh lệnh |
| số phận chung | mệnh trời | định mệnh chung | số phận định mệnh |
| mệnh số | nghiệp số | mệnh vận | số phận an bài |
| mệnh trời an bài | định mệnh an bài | số phận đã định | mệnh chung |