Từ đồng nghĩa với "mịt"
| mịt mù | mù mịt | tối tăm | tối tăm mù mịt |
| mờ mịt | mờ ảo | mờ nhạt | khói mù |
| sương mù | mù sương | mịt mù sương | mịt mù khói |
| mịt mù tối | mịt mù không gian | mịt mù trời | mịt mù đất |
| mịt mù đêm | mịt mù ánh sáng | mịt mù tầm nhìn | mịt mù cảnh vật |
| mịt mù | mù mịt | tối tăm | tối tăm mù mịt |
| mờ mịt | mờ ảo | mờ nhạt | khói mù |
| sương mù | mù sương | mịt mù sương | mịt mù khói |
| mịt mù tối | mịt mù không gian | mịt mù trời | mịt mù đất |
| mịt mù đêm | mịt mù ánh sáng | mịt mù tầm nhìn | mịt mù cảnh vật |