Từ đồng nghĩa với "mịt mù"
| u ám | âm u | tối tăm | mù mịt |
| lờ mờ | tối | ảm đạm | buồn thảm |
| thê lương | rầu rĩ | buồn bã | chán nản |
| thất vọng | ủ dột | đìu hiu | dàu dàu |
| rầu rỉ | buồn tẻ | trầm cảm | rù |
| u ám | âm u | tối tăm | mù mịt |
| lờ mờ | tối | ảm đạm | buồn thảm |
| thê lương | rầu rĩ | buồn bã | chán nản |
| thất vọng | ủ dột | đìu hiu | dàu dàu |
| rầu rỉ | buồn tẻ | trầm cảm | rù |