Từ đồng nghĩa với "mọc"
| mọc lên | mọc mầm | trưởng thành | đâm chồi nẩy nở |
| sinh trưởng | phát sinh | đâm | giống |
| trồng | cấy | trồng trọt | tăng trưởng |
| nảy nở | phát triển | tạo ra | xuất hiện |
| hình thành | bắt đầu | khởi đầu | nảy mầm |
| mọc lên | mọc mầm | trưởng thành | đâm chồi nẩy nở |
| sinh trưởng | phát sinh | đâm | giống |
| trồng | cấy | trồng trọt | tăng trưởng |
| nảy nở | phát triển | tạo ra | xuất hiện |
| hình thành | bắt đầu | khởi đầu | nảy mầm |