Từ đồng nghĩa với "mọc răng"
| mọc răng | răng mọc | đâm răng | xuất hiện răng |
| răng mới | răng sữa | răng trưởng thành | răng hàm |
| răng cửa | răng nanh | răng khôn | răng vĩnh viễn |
| răng sữa rụng | thay răng | đổi răng | răng mọc lên |
| răng phát triển | răng nhú | răng mới mọc | răng đang mọc |