Từ đồng nghĩa với "mọi khi"
| trước đây | trước kia | trước | trong quá khứ |
| trong thời gian qua | trong những lần trước | thường | thường xuyên |
| thường lệ | mỗi lần | mỗi khi | mỗi dịp |
| trong những ngày qua | trong những tháng qua | trong những năm qua | đã qua |
| đã từng | cũ | cách đây | lần trước |