Từ đồng nghĩa với "mọng chờ"
| mong đợi | chờ đợi | trông chờ | hy vọng |
| kỳ vọng | mong mỏi | đợi chờ | chờ mong |
| trông ngóng | mong ước | khao khát | thèm muốn |
| ao ước | mơ ước | đợi chờ | chờ đợi |
| trông chờ | mong mỏi | hy vọng | kỳ vọng |
| mong đợi | chờ đợi | trông chờ | hy vọng |
| kỳ vọng | mong mỏi | đợi chờ | chờ mong |
| trông ngóng | mong ước | khao khát | thèm muốn |
| ao ước | mơ ước | đợi chờ | chờ đợi |
| trông chờ | mong mỏi | hy vọng | kỳ vọng |